契卡

qì kǎkhế tạp

Hán Việt: khế tạp · Pinyin: qì kǎ

Tổng quan

Cheka, cơ quan mật vụ Liên Xô, tiền thân của KGB

Cấu tạo: 契 (khế) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cheka
  • Tần suất từ Cheka, cơ quan mật vụ Liên Xô, tiền thân của KGB

Eng

  • Cihui Cheka, a Soviet secret police agency, forerunner of the KGB
  • Tần suất từ Cheka, a Soviet secret police agency, forerunner of the KGB

Đức

  • Handedict Tscheka (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具