奓汰

Tổng quan

Cấu tạo: 奓 + 汰 (thái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奓戸 · 奓闊 · 汰囘 · 汰汰 · 奓着胆子 · 奓著膽子 · 汰旧换新 · 奓刺