奓刺 Tổng quan Cấu tạo: 奓 + 刺 (thứ)Cấu tạo奓 + 刺 Từ liên quan Gần nghĩa刺丝 · 刺中 · 刺伤 · 刺住 · 刺儿 · 刺入 · 刺刀 · 刺刑