套色規矩調節裝置
sáo sắc quy củ điều tiết trang trí
Hán Việt: sáo sắc quy củ điều tiết trang trí · Pinyin: tào sè guī jǔ diào jié zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 套 (sáo) + 色 (sắc) + 規 (quy) + 矩 (củ) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 裝 (trang) + 置 (trí)