奠竁 điện xuế Hán Việt: điện xuế Tổng quan Cấu tạo: 奠 (điện) + 竁 (xuế)Hán Việtđiện xuếCấu tạo奠 + 竁 · điện + xuế nghĩa thành phần: điện + xuế Từ liên quan Gần nghĩa奠仪 · 奠基 · 奠定 · 奠湯 · 奠磐 · 奠祭 · 奠立 · 奠茶