奢國

xa quốc

Hán Việt: xa quốc

Tổng quan

Nước giàu có, ăn tiêu phung phí — Chỉ vùng đất nổi tiếng về ăn chơi

Cấu tạo: 奢 (xa) + 国 (quốc)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ vùng đất nổi tiếng về ăn chơi

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事 · 国交 · 国产 · 国人