奧古斯託皮諾切特

ào gǔ sī tuō pí nuò qiē tè áo cổ tư thác bì nặc thiết đặc

Hán Việt: áo cổ tư thác bì nặc thiết đặc · Pinyin: ào gǔ sī tuō pí nuò qiē tè

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (cổ) + (tư) + (thác) + (bì) + (nặc) + (thiết) + (đặc)