奧古斯特施萊謝爾
áo cổ tư đặc thi lai tạ nhĩ
Hán Việt: áo cổ tư đặc thi lai tạ nhĩ · Pinyin: ào gǔ sī tè shī lái xiè ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 施 (thi) + 萊 (lai) + 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: áo cổ tư đặc thi lai tạ nhĩ · Pinyin: ào gǔ sī tè shī lái xiè ěr
Cấu tạo: 奧 (áo) + 古 (cổ) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 施 (thi) + 萊 (lai) + 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ)