奧地利的歐元硬幣

ào dì lì de ōu yuán yìng bì áo địa lợi đích âu nguyên ngạnh tệ

Hán Việt: áo địa lợi đích âu nguyên ngạnh tệ · Pinyin: ào dì lì de ōu yuán yìng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (địa) + (lợi) + (đích) + (âu) + (nguyên) + (ngạnh) + (tệ)