奧斯卡最佳外語片獎
áo tư tạp tối giai ngoại ngữ phiến tưởng
Hán Việt: áo tư tạp tối giai ngoại ngữ phiến tưởng · Pinyin: ào sī kǎ zuì jiā wài yǔ piàn jiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 最 (tối) + 佳 (giai) + 外 (ngoại) + 語 (ngữ) + 片 (phiến) + 獎 (tưởng)