奩資 lián zī·liêm tư Hán Việt: liêm tư · Pinyin: lián zī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.陪嫁的财物。 Cấu tạo: 奩 (liêm) + 資 (tư)Pinyinlián zīHán Việtliêm tưCấu tạo奩 + 資 · liêm + tư nghĩa thành phần: liêm + tư Từ liên quan Gần nghĩa資力 · 資本 · 資材 · 資格 · 資生 · 資產 · 資粧 · 資糧