女儿寡

nữ nhi quả

Hán Việt: nữ nhi quả

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

俗稱女子訂婚後,因未婚夫去世而守寡。也作「望門寡」。

Cấu tạo: 女 (nữ) + 兒 (nhi) + 寡 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 góa phụ trinh
  • Biên soạn 女兒寡 ǚ'érguǎ n. virgin widow

Eng

  • Cihui 女兒寡 ǚ'érguǎ n. virgin widow

Từ liên quan

Gần nghĩa

女儿墙 · 女儿的 · 女儿红 · 女儿 · 女儿似的 · 女兒 · 女儿子 · 女儿痨