女權主義外交政策

nǚ quán zhǔ yì wài jiāo zhèng cè nữ quyền chủ nghĩa ngoại giao chánh sách

Hán Việt: nữ quyền chủ nghĩa ngoại giao chánh sách · Pinyin: nǚ quán zhǔ yì wài jiāo zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (quyền) + (chủ) + (nghĩa) + (ngoại) + (giao) + (chánh) + (sách)