奶油公司

nãi du công ti

Hán Việt: nãi du công ti

Tổng quan

xưởng sản xuất bơ, phó mát, kem, hiệu bán sữa bơ, kem

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy kem

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi creamery

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 奶油小生 · 奶油糖果 · 奶油色的