奶油菜花

nǎi yóu cài huānãi du thái hoa

Hán Việt: nãi du thái hoa · Pinyin: nǎi yóu cài huā

Tổng quan

bông cải sốt kem

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 菜 (thái) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 súp lơ kem

Eng

  • Cihui creamed cauliflower

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶油公司 · 奶油小生 · 奶油糖果 · 奶油色的 · 奶油蛋卷 · 奶油鸡蛋 · 奶油分离器 · 奶油干酪厂