奶油鸡蛋

nǎi yóu jī dànnãi du kê đản

Hán Việt: nãi du kê đản · Pinyin: nǎi yóu jī dàn

Tổng quan

bánh bông lan kem

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 雞 (kê) + 蛋 (đản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh bông lan kem
  • Tần suất từ bánh bông lan kem

Eng

  • Cihui cream sponge
  • Tần suất từ cream sponge

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶油公司 · 奶油小生 · 奶油糖果 · 奶油色的 · 奶油菜花 · 奶油蛋卷 · 鸡蛋壳儿 · 鸡蛋炒饭