奸同鬼蜮,行若狐鼠
Pinyin: jiān tóng guǐ yù,xíng ruò hú shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 奸 (gian) + 同 (đồng) + 鬼 (quỷ) + 蜮 (vực) + , + 行 (hành) + 若 (nhược) + 狐 (hồ) + 鼠 (thử)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奸诈象鬼蜮,狡猾象狐鼠。比喻人恶劣到极点。
Pinyin: jiān tóng guǐ yù,xíng ruò hú shǔ
Cấu tạo: 奸 (gian) + 同 (đồng) + 鬼 (quỷ) + 蜮 (vực) + , + 行 (hành) + 若 (nhược) + 狐 (hồ) + 鼠 (thử)