如同熱鍋上的螞蟻
như đồng nhiệt oa thượng đích mã nghĩ
Hán Việt: như đồng nhiệt oa thượng đích mã nghĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 同 (đồng) + 熱 (nhiệt) + 鍋 (oa) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 螞 (mã) + 蟻 (nghĩ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 如同熱鍋上的螞蟻 útóng règuō shang de mǎyǐ v.p. like ants on a hot pan