如果遺失不能補發
như quả di thất bất năng bổ phát
Hán Việt: như quả di thất bất năng bổ phát · Pinyin: rú guǒ yí shī bù néng bǔ fā
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 果 (quả) + 遺 (di) + 失 (thất) + 不 (bất) + 能 (năng) + 補 (bổ) + 發 (phát)