如飲水者,冷熱自知
Pinyin: rú yǐn shuǐ zhě,lěng rè zì zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 飲 (ẩm) + 水 (thủy) + 者 (giả) + , + 冷 (lãnh) + 熱 (nhiệt) + 自 (tự) + 知 (tri)
Pinyin: rú yǐn shuǐ zhě,lěng rè zì zhī
Cấu tạo: 如 (như) + 飲 (ẩm) + 水 (thủy) + 者 (giả) + , + 冷 (lãnh) + 熱 (nhiệt) + 自 (tự) + 知 (tri)