如魚飲水,冷暖自知
Pinyin: rú yú yǐn shuǐ,lěng nuǎn zì zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 如 (như) + 魚 (ngư) + 飲 (ẩm) + 水 (thủy) + , + 冷 (lãnh) + 暖 (noãn) + 自 (tự) + 知 (tri)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指自己经历的事,自己知道甘苦。同“如人饮水,冷暖自知”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"如人饮水,冷暖自知"。
- Tân Hoa Tự Điển 泛指自己经历的事,自己知道甘苦。同如人饮水,冷暖自知”。