妄執
vọng chấp
Hán Việt: vọng chấp
Tổng quan
(術語)虛妄之執念也。又執著虛妄之法也,把而不離曰執。法華經方便品曰:「深著虛妄法,堅受不可捨。」釋門歸敬儀中曰:「無始妄習執見。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui (術語)虛妄之執念也。又執著虛妄之法也,把而不離曰執。法華經方便品曰:「深著虛妄法,堅受不可捨。」釋門歸敬儀中曰:「無始妄習執見。」☸
Eng
- JMdict deep-rooted delusion
- JMdict firm conviction (based on incorrect beliefs)
ja
- JMdict 妄執(もうしゅう)