妇人病

phụ nhân bệnh

Hán Việt: phụ nhân bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 人 (nhân) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh phụ nữ
  • Biên soạn diseases peculiar to women

Eng

  • Cihui 婦人病 ùrénbìng n. diseases peculiar to women

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇人之仁 · 妇人 · 婦人遇辜經 · 婦人家 · 婦人拜 · 妇人女子 · 妇人醇酒 · 妇人之见