妇人之见

fù rén zhī jiànphụ nhân chi kiến

Hán Việt: phụ nhân chi kiến · Pinyin: fù rén zhī jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

妇女的见解。由于旧时轻视妇女,故用来比喻平庸的见解。

Cấu tạo: 婦 (phụ) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 見 (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女的见解。由于旧时轻视妇女,故用来比喻平庸的见解。

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇人之仁 · 婦人遇辜經 · 妇人女子 · 妇人醇酒 · 妇人孺子 · 婦人醇酒 · 妇人病 · 婦人家