妖孼 yêu nghiệt Hán Việt: yêu nghiệt Tổng quan Loài ma quái, gieo rắc tai vạ cho người — Tai vạ quái gở xảy tới Cấu tạo: 妖 (yêu) + 孼 (nghiệt)Hán Việtyêu nghiệtTừ loạidanhCấu tạo妖 + 孼 · yêu + nghiệt nghĩa thành phần: yêu + nghiệt Nghĩa otherNguồn khác Tai vạ quái gở xảy tới Từ liên quan Gần nghĩa妖人 · 妖冶 · 妖女 · 妖妇 · 妖姬 · 妖娆 · 妖媚 · 妖嬌