妞子 niū zi·nữu tử Hán Việt: nữu tử · Pinyin: niū zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 小女孩儿。 Cấu tạo: 妞 (nữu) + 子 (tử)Pinyinniū ziHán Việtnữu tửCấu tạo妞 + 子 · nữu + tử nghĩa thành phần: nữu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小女孩儿。 Từ liên quan Gần nghĩa妞妞 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀