妹壻 mèi xù·muội tế Hán Việt: muội tế · Pinyin: mèi xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"妹婿"。 Cấu tạo: 妹 (muội) + 壻 (tế)Pinyinmèi xùHán Việtmuội tếCấu tạo妹 + 壻 · muội + tế nghĩa thành phần: muội + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"妹婿"。 Từ liên quan Gần nghĩa壻子 · 妹丈 · 妹夫 · 妹妹 · 妹婿 · 妹子 · 妹纸 · 妹妹头