妹纸

mèi zhǐmuội chỉ

Hán Việt: muội chỉ · Pinyin: mèi zhǐ

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) chơi chữ từ 妹子[mèi zi])

Cấu tạo: 妹 (muội) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) chơi chữ từ 妹子)
  • Tần suất từ (tiếng lóng Internet) chơi chữ từ 妹子[mèi zi])

Eng

  • Cihui (Internet slang) (pun on 妹子)
  • Tần suất từ (Internet slang) (pun on 妹子[mei4 zi5])

Từ liên quan

Gần nghĩa

妹丈 · 妹夫 · 妹妹 · 妹婿 · 妹子 · 紙冠 · 紙婚 · 紙幣