薑桂之性,到老愈辣
Pinyin: jiāng guì zhī xìng,dào lǎo yù là
Tổng quan
Cấu tạo: 薑 (khương) + 桂 (quế) + 之 (chi) + 性 (tính) + , + 到 (đáo) + 老 (lão) + 愈 (dũ) + 辣 (lạt)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姜:生姜;桂:肉桂。生姜和肉桂愈久愈辣。比喻年纪越大性格越耿直。
Pinyin: jiāng guì zhī xìng,dào lǎo yù là
Cấu tạo: 薑 (khương) + 桂 (quế) + 之 (chi) + 性 (tính) + , + 到 (đáo) + 老 (lão) + 愈 (dũ) + 辣 (lạt)