姬鼠
cơ thử
Hán Việt: cơ thử
Tổng quan
chuột rừng
動物名。嚙齒目鼠科姬鼠屬,產於亞、歐洲等溫帶地區。體小,尾長,呈灰色、褐色、或紅褐色。生活於田野或森林間,以植物的莖、葉、根為食,常為害作物。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuột nhắt
- VietPhrases chuột rừng
- Tần suất từ chuột rừng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。嚙齒目鼠科姬鼠屬,產於亞、歐洲等溫帶地區。體小,尾長,呈灰色、褐色、或紅褐色。生活於田野或森林間,以植物的莖、葉、根為食,常為害作物。