威廉詹寧斯布萊恩
uy liêm chiêm ninh tư bố lai ân
Hán Việt: uy liêm chiêm ninh tư bố lai ân · Pinyin: wēi lián zhān níng sī bù lái ēn
Tổng quan
Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 詹 (chiêm) + 寧 (ninh) + 斯 (tư) + 布 (bố) + 萊 (lai) + 恩 (ân)