威怒王使者念诵法
uy nộ vương sử giả niệm tụng pháp
Hán Việt: uy nộ vương sử giả niệm tụng pháp
Tổng quan
uy nộ vương sứ giả niệm tụng pháp (經名)底哩三昧耶不動尊威怒王使者念誦法之略名。☸
Cấu tạo: 威 (uy) + 怒 (nộ) + 王 (vương) + 使 (sử) + 者 (giả) + 念 (niệm) + 诵 (tụng) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui uy nộ vương sứ giả niệm tụng pháp (經名)底哩三昧耶不動尊威怒王使者念誦法之略名。☸