娆固 ráo gù·nhiêu cố Hán Việt: nhiêu cố · Pinyin: ráo gù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.扰乱蛊惑。 Cấu tạo: 嬈 (nhiêu) + 固 (cố)Pinyinráo gùHán Việtnhiêu cốCấu tạo嬈 + 固 · nhiêu + cố nghĩa thành phần: nhiêu + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.扰乱蛊惑。 Từ liên quan Gần nghĩa固也 · 固习 · 固件 · 固体 · 固功 · 固化 · 固原 · 固國