娆娆 ráo ráo·nhiêu nhiêu Hán Việt: nhiêu nhiêu · Pinyin: ráo ráo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.柔弱貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 柔弱的樣子。《文選.王襃.洞簫賦》:「風鴻洞而不絕兮,優嬈嬈以婆娑。」 Cấu tạo: 嬈 (nhiêu) + 嬈 (nhiêu)Pinyinráo ráoHán Việtnhiêu nhiêuTừ loạitínhCấu tạo嬈 + 嬈 · nhiêu + nhiêu nghĩa thành phần: nhiêu + nhiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.柔弱貌。 Từ liên quan Gần nghĩa嬈1. · 嬈2. · 嬈3. · 娆固 · 娆害 · 娆恼 · 娆败 · 嬈固