娉會

pīng huìphinh hội

Hán Việt: phinh hội · Pinyin: pīng huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓聘妻。

Cấu tạo: 娉 (phinh) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ chưa cưới

Từ liên quan

Gần nghĩa

會上 · 會東 · 会事 · 会亲 · 會眾 · 会儿 · 會元 · 會黨