娛侍

yú shìngu thị

Hán Việt: ngu thị · Pinyin: yú shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陪伴侍候使之欢乐。

Cấu tạo: 娛 (ngu) + 侍 (thị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侍從 · 侍候 · 侍僧 · 侍衛 · 侍坐 · 侍奉 · 侍女 · 侍妾