婆羅捨佉 bà la xá khư Hán Việt: bà la xá khư Tổng quan (雜語)Praśākha,託胎後第五七日之名。見鉢羅奢佉條。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 罗 (la) + 舍 (xá) + 佉 (khư)Hán Việtbà la xá khưCấu tạo婆 + 罗 + 舍 + 佉 · bà + la + xá + khư nghĩa thành phần: bà + la + xá + khư Nghĩa ViệtCihui (雜語)Praśākha,託胎後第五七日之名。見鉢羅奢佉條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa婆罗浮屠 · 婆罗门教 · 婆羅婆叉 · 婆羅尼蜜 · 婆羅捺寫 · 婆羅波提 · 婆羅留支 · 婆羅痆斯