婆羅波提

bà la ba đề

Hán Việt: bà la ba đề

Tổng quan

(地名)Dvāravati,城名。譯曰有門城。探玄記十九曰:「婆羅波提者,正云墮羅拔提,此云有門城,謂城有端嚴之門,故名也。」☸

Cấu tạo: 婆 (bà) + 罗 (la) + 波 (ba) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)Dvāravati,城名。譯曰有門城。探玄記十九曰:「婆羅波提者,正云墮羅拔提,此云有門城,謂城有端嚴之門,故名也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆罗浮屠 · 婆罗门教 · 婆羅婆叉 · 婆羅尼蜜 · 婆羅捨佉 · 婆羅捺寫 · 婆羅留支 · 婆羅痆斯