婆羅捺寫 bà la nại tả Hán Việt: bà la nại tả Tổng quan (地名)與婆羅痆斯同。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 罗 (la) + 捺 (nại) + 写 (tả)Hán Việtbà la nại tảCấu tạo婆 + 罗 + 捺 + 写 · bà + la + nại + tả nghĩa thành phần: bà + la + nại + tả Nghĩa ViệtCihui (地名)與婆羅痆斯同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa婆罗浮屠 · 婆罗门教 · 婆羅婆叉 · 婆羅尼蜜 · 婆羅捨佉 · 婆羅波提 · 婆羅留支 · 婆羅痆斯