婆羅留支 bà la lưu chi Hán Việt: bà la lưu chi Tổng quan (人名)阿闍世王之別名,此曰折指,又云無指。見阿闍世條。☸ Cấu tạo: 婆 (bà) + 罗 (la) + 留 (lưu) + 支 (chi)Hán Việtbà la lưu chiCấu tạo婆 + 罗 + 留 + 支 · bà + la + lưu + chi nghĩa thành phần: bà + la + lưu + chi Nghĩa ViệtCihui (人名)阿闍世王之別名,此曰折指,又云無指。見阿闍世條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa婆罗浮屠 · 婆罗门教 · 婆羅婆叉 · 婆羅尼蜜 · 婆羅捨佉 · 婆羅捺寫 · 婆羅波提 · 婆羅痆斯