婉如

wǎn rúuyển như

Hán Việt: uyển như · Pinyin: wǎn rú

Tổng quan

biến thể của 宛如[wǎn rú]

Cấu tạo: 婉 (uyển) + 如 (như)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tựa như
  • Tần suất từ biến thể của 宛如[wǎn rú]

Eng

  • Cihui variant of 宛如
  • Tần suất từ variant of 宛如[wan3 ru2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何