媒合

méi hémôi hợp

Hán Việt: môi hợp · Pinyin: méi hé

Tổng quan

kết nối (nhà tuyển dụng và người tìm việc, nam và nữ tìm kiếm đối tác, người mù và chó dẫn đường, v.v.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谋合,撮合。

Cấu tạo: 媒 (môi) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm mối
  • Biên soạn v. make a match

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋合,撮合。

Eng

  • Cihui to match up (employers and jobseekers, men and women seeking a partner, blind people and guide dogs etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众