羌活

qiāng huókhương hoạt

Hán Việt: khương hoạt · Pinyin: qiāng huó

Tổng quan

cây khương hoạt (vị thuốc đông y)

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。繖形科當歸屬,越年生草本植物。葉二至三回羽狀全裂,末端裂片長卵形,背微白,莖略帶紫色,中空,全株高約一公尺餘。夏天開花,複繖形花序,花白色。根入藥,晒乾後使用,有發汗、驅風、止痛等功效。也稱為「林當歸」。

Cấu tạo: 羌 (khương) + 活 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rễ Khương hoạt (rễ của Notopterygium incisum)
  • Tần suất từ rễ Khương hoạt (rễ của Notopterygium incisum); cây khương hoạt (vị thuốc đông y); cây khương hoạt
  • Biên soạn 羌活 iānghuó n. <bot.> angelica

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。繖形科當歸屬,越年生草本植物。葉二至三回羽狀全裂,末端裂片長卵形,背微白,莖略帶紫色,中空,全株高約一公尺餘。夏天開花,複繖形花序,花白色。根入藥,晒乾後使用,有發汗、驅風、止痛等功效。也稱為「林當歸」。

Eng

  • Cihui Notopterygium root (root of Notopterygium incisum)
  • Tần suất từ 羌活 iānghuó n. <bot.> angelica

Từ liên quan

Gần nghĩa

活下 · 活人 · 活似 · 活体 · 活佛 · 活便 · 活像 · 活儿