媺言

měi yán

Pinyin: měi yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美好的言辞。

Cấu tạo: 媺 + 言 (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的言辞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

言下 · 言中 · 言传 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句 · 言味