嫌猜
hiềm sai
Hán Việt: hiềm sai · Pinyin: xián cāi
Tổng quan
nghi ngờ
1.疑忌。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hiềm nghi
- Biên soạn 嫌猜 iáncāi v. suspect and dislike
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.疑忌。
Eng
- Cihui suspicion
Hán Việt: hiềm sai · Pinyin: xián cāi
nghi ngờ
1.疑忌。