嫗伏

yù fúẩu phục

Hán Việt: ẩu phục · Pinyin: yù fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸟类以体孵卵。 2.喻爱恤。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鳥用體溫孵卵。《禮記.樂記》:「羽者嫗伏,毛者孕鬻。」

Cấu tạo: 嫗 (ẩu) + 伏 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấp trứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳥用體溫孵卵。《禮記.樂記》:「羽者嫗伏,毛者孕鬻。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏擊 · 伏刑 · 伏劍 · 伏臥