嫠节

lí jiéli tiết

Hán Việt: li tiết · Pinyin: lí jié

Tổng quan

tiết hạnh của quả phụ (cách dùng cũ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指寡妇的名节。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

寡婦的名節。《元史.卷二○○.列女列傳一.馬英》:「又奉二寡嫂與居,使得保全嫠節。」

Cấu tạo: 嫠 (li) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết hạnh góa phụ
  • Biên soạn chastity of a widow

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寡婦的名節。《元史.卷二○○.列女列傳一.馬英》:「又奉二寡嫂與居,使得保全嫠節。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指寡妇的名节。

Eng

  • Cihui chastity of a widow (old usage)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫠妇 · 嫠婦 · 節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀