嬛綿

huán miánhuyên miên

Hán Việt: huyên miên · Pinyin: huán mián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.婉丽温柔貌。

Cấu tạo: 嬛 (huyên) + 綿 (miên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綿延 · 綿紙 · 綿羊 · 綿蠻 · 綿軟 · 綿遠 · 綿長 · 綿馬