綿馬

miên mã

Hán Việt: miên mã

Tổng quan

cây dương xỉ

Cấu tạo: 綿 (miên) + 馬 (mã)

Từ liên quan

Gần nghĩa

綿延 · 綿紙 · 綿羊 · 綿蠻 · 綿軟 · 綿遠 · 綿長 · 綿亙