綿遠
miên viễn
Hán Việt: miên viễn · Pinyin: mián yuǎn
Tổng quan
xa xôi
1.亦作"绵远"。 2.久远。 3.遥远; 漫长。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xa xôi
- Tần suất từ xa xôi; Xa xôi
- Biên soạn 綿遠 iányuǎn v.p. remote (in time/space)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵远"。 2.久远。 3.遥远; 漫长。
Eng
- Cihui remote
- Tần suất từ 綿遠 iányuǎn v.p. remote (in time/space)